BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 1 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | DE | PS | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đăng Nhất - Thăng Trường 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | 19. Lê Công Tú - Kỳ Đạo Quán 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | 20. Nguyễn Quang Vinh - Tam Dân 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 21. Nguyễn Hà Chung - Thăng Trường 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | 24. Phạm Duy Khánh - Hiệp Đức 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | 28. Nguyễn Vinh - Duy Xuyên 🔍 | 1990 | Thăng Bình | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 29. Võ Viết Thắng - Duy Xuyên 🔍 | 1990 | Thăng Bình | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | 36. Phan Văn Khánh - Hội An 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 45. Lê Văn Nguyên 🔍 | 1990 | Điện Bàn | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | 49. Đào Ngọc Trọng 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 11 | 50. Phan Tuấn 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 12 | 51. Trịnh Duy Đồng 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 13 | Phan Thanh Hậu 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 14 | 10. Đặng Mạnh Hùng 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 15 | Nguyễn văn Anh 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 16 | Nguyễn văn Anh 1 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 17 | Nguyễn văn Anh 2 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 18 | Nguyễn văn Anh 7 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 19 | Nguyễn văn Anh 8 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 20 | Nguyễn văn Anh 9 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 21 | Nguyễn văn Anh 12 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 22 | Nguyễn văn Anh 14 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 23 | Nguyễn văn Anh 15 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 24 | Nguyễn văn Anh 20 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 25 | Nguyễn văn Anh 21 🔍 | 1990 | 1 | - | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 26 | 23. Đào Viết Dũng - Hiệp Đức 🔍 | 1990 | Thăng Bình | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 27 | 25. Nguyễn Văn Minh - Quảng Phú 🔍 | 1990 | Thăng Bình | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 28 | 26. Nguyễn Thanh Thiên - Duy Xuyên 🔍 | 1990 | Thăng Bình | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 29 | 30. Lê Bảo Quốc - Hòa Khánh X 🔍 | 1990 | Hội An | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 30 | 40. Nguyễn Minh Hùng - CLB 24H 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 31 | 43. Lê Văn Thành 🔍 | 1990 | Điện Bàn | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 32 | 44. Đỗ Huy Tư 🔍 | 1990 | Điện Bàn | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 33 | 48. Ôn Trung Phổ 🔍 | 1990 | Điện Bàn | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 |
| 34 | 2. Tống Thanh Thư 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 35 | 3. Văn Quý Tịnh 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 36 | 7. Dương Phước Bình 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 37 | 8. Huỳnh Thanh Ý X 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 38 | 14. Nguyễn Quốc Tuấn - Thăng Trường 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 39 | Nguyễn văn Anh 5 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 40 | Nguyễn văn Anh 6 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 41 | Nguyễn văn Anh 10 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 42 | Nguyễn văn Anh 11 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 43 | Nguyễn văn Anh 16 🔍 | 1990 | ½ | ½ (1v) | ½ | ½ | ¼ | 0 | |
| 44 | 18. A Võ Văn Tiến - Quảng Phú X 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 45 | 27. Đinh Công Thường - Duy Xuyên 🔍 | 1990 | Thăng Bình | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 46 | 31. Trình Tấn Siêu - Vạn Xuân 🔍 | 1990 | Hội An | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 47 | 32. Ngô Nhẫn - Vạn Xuân 🔍 | 1990 | Hội An | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 48 | 33. Nguyễn Anh Tuấn - Vạn Xuân 🔍 | 1990 | Hội An | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 49 | 34. Nguyễn Phước Đại - Vạn Xuân 🔍 | 1990 | Hội An | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 50 | 35. Hoà Nhớt - Vạn Xuân 🔍 | 1990 | Hội An | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 51 | 37. Trần Công Đức - Hội An 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 52 | 38. Lê Công Trịnh - Hội An 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 53 | 39. Huỳnh Bá Hưng - CLB 24H 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 54 | 41. Trần Văn Quý Nhựt - CLB 24H 🔍 | 1990 | Quảng Ngãi | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 55 | 46. Lê Văn Hiếu 🔍 | 1990 | Điện Bàn | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 56 | 47. Châu Nhuận Phát 🔍 | 1990 | Điện Bàn | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 57 | 4. Bùi Tân Tân 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 58 | 5. Bình Ca 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 59 | 6. Trương Ngọc Nhân X 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 60 | 9. Nguyễn Tấn Lịch 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 61 | 12. Huỳnh Học - Tam Đại 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 62 | 13. Châu Nhịt Hòa - Hương Trà 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 63 | Nguyễn văn Anh 3 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 64 | Nguyễn văn Anh 4 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 65 | Nguyễn văn Anh 13 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 66 | Nguyễn văn Anh 17 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 67 | Nguyễn văn Anh 18 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 68 | Nguyễn văn Anh 19 🔍 | 1990 | 0 | - | 0 | 1 | 0 | 0 |